TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอสโตเนีย

tên riêng
ées-dtoo-niiaRTGS es-to-nia /ʔeːs˦˥.toː˧.nia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ๊สéesthanh caophụ âm trungโตdtoothanh trungphụ âm trungเนียniiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอสโตเนีย nghĩa là e-xtô-ni-a.

Nghĩa của เอสโตเนีย

Danh từ riêng

  1. E-xtô-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Estonia (a country in northeastern Europe, on the southeastern coast of the Baltic Sea)

Câu hỏi thường gặp

เอสโตเนีย nghĩa là gì?

เอสโตเนีย (danh từ riêng) nghĩa là e-xtô-ni-a.

เอสโตเนีย đọc thế nào?

เอสโตเนีย đọc là ées-dtoo-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS es-to-nia; 3 âm tiết: ées (thanh cao), dtoo (thanh trung), niia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.