เอสโตเนีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอสโตเนีย nghĩa là e-xtô-ni-a.
Nghĩa của เอสโตเนีย
Danh từ riêng
- E-xtô-ni-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Estonia (a country in northeastern Europe, on the southeastern coast of the Baltic Sea)
Câu hỏi thường gặp
เอสโตเนีย nghĩa là gì?
เอสโตเนีย (danh từ riêng) nghĩa là e-xtô-ni-a.
เอสโตเนีย đọc thế nào?
เอสโตเนีย đọc là ées-dtoo-niia (phiên âm có dấu thanh), RTGS es-to-nia; 3 âm tiết: ées (thanh cao), dtoo (thanh trung), niia (thanh trung).