แอ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ɛɛRTGS ae
/ʔɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
แอɛɛthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความแอ (thêm การ/ความ phía trước)
แอ nghĩa là yếu.
Nghĩa của แอ
Tính từ
- Yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ small; young; feeble; weak
Câu hỏi thường gặp
แอ nghĩa là gì?
แอ (tính từ) nghĩa là yếu.
แอ đọc thế nào?
แอ đọc là ɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ae; 1 âm tiết: ɛɛ (thanh trung).