TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ɛɛRTGS ae /ʔɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความแอ (thêm การ/ความ phía trước)

แอ nghĩa là yếu.

Nghĩa của แอ

Tính từ

  1. Yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ small; young; feeble; weak

Câu hỏi thường gặp

แอ nghĩa là gì?

แอ (tính từ) nghĩa là yếu.

แอ đọc thế nào?

แอ đọc là ɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ae; 1 âm tiết: ɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.