TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอปพลิเคชัน

ɛ́p-plì-kee-chânRTGS aep-phli-khe-chan /ʔɛp̚˦˥.pʰli˨˩.kʰeː˧.t͡ɕʰan˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็๊บɛ́pthanh caophụ âm trungผฺลิplìthanh thấpphụ âm caoเคkeethanh trungphụ âm thấpชั่นchânthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอปพลิเคชัน nghĩa là ứng dụng.

Nghĩa của แอปพลิเคชัน

Danh từ

  1. Ứng dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application

Câu hỏi thường gặp

แอปพลิเคชัน nghĩa là gì?

แอปพลิเคชัน (danh từ) nghĩa là ứng dụng.

แอปพลิเคชัน đọc thế nào?

แอปพลิเคชัน đọc là ɛ́p-plì-kee-chân (phiên âm có dấu thanh), RTGS aep-phli-khe-chan; 4 âm tiết: ɛ́p (thanh cao), plì (thanh thấp), kee (thanh trung), chân (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.