TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอ้บ้า

âi-bâaRTGS ai-ba /ʔaj˥˩.baː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอ้âithanh xuốngphụ âm trungบ้าbâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอ้บ้า nghĩa là đồ chó đẻ.

Nghĩa của ไอ้บ้า

Danh từ

thô tục
  1. Đồ chó đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son of a bitch

Câu hỏi thường gặp

ไอ้บ้า nghĩa là gì?

ไอ้บ้า (danh từ) nghĩa là đồ chó đẻ.

ไอ้บ้า đọc thế nào?

ไอ้บ้า đọc là âi-bâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-ba; 2 âm tiết: âi (thanh xuống), bâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.