ไอดอล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ไอดอล nghĩa là thần tượng.
Nghĩa của ไอดอล
Danh từ
- Thần tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ idol: highly promoted and merchandised entertainer.; idol: highly admired or adored person; role model.
Câu hỏi thường gặp
ไอดอล nghĩa là gì?
ไอดอล (danh từ) nghĩa là thần tượng.
ไอดอล đọc thế nào?
ไอดอล đọc là ai-dɔ̂l (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-dol; 2 âm tiết: ai (thanh trung), dɔ̂l (thanh xuống).