TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอดอล

ai-dɔ̂lRTGS ai-dol /ʔaj˧.dɔl˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungด็้อลdɔ̂lthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

ไอดอล nghĩa là thần tượng.

Nghĩa của ไอดอล

Danh từ

  1. Thần tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ idol: highly promoted and merchandised entertainer.; idol: highly admired or adored person; role model.

Câu hỏi thường gặp

ไอดอล nghĩa là gì?

ไอดอล (danh từ) nghĩa là thần tượng.

ไอดอล đọc thế nào?

ไอดอล đọc là ai-dɔ̂l (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-dol; 2 âm tiết: ai (thanh trung), dɔ̂l (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.