TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิตาเลียน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ì-dtaa-liianRTGS i-ta-lian /ʔi˨˩.taː˧.lia̯n˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิìthanh thấpphụ âm trungตาdtaathanh trungphụ âm trungเลียนliianthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิตาเลียน nghĩa là ý, ý đại lợi.

Nghĩa của อิตาเลียน

Tính từ

  1. Ý, Ý Đại Lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Italian

Câu hỏi thường gặp

อิตาเลียน nghĩa là gì?

อิตาเลียน (tính từ) nghĩa là ý, ý đại lợi.

อิตาเลียน đọc thế nào?

อิตาเลียน đọc là ì-dtaa-liian (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-ta-lian; 3 âm tiết: ì (thanh thấp), dtaa (thanh trung), liian (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.