TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิสรภาพ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ìt-sà-rà-pâapRTGS it-sa-ra-phap /ʔit̚˨˩.sa˨˩.ra˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิดìtthanh thấpphụ âm trungสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺระràthanh thấpphụ âm caoพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิสรภาพ nghĩa là tự do.

Nghĩa của อิสรภาพ

Danh từ

  1. Tự do.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อิสรภาพ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freedom: the state of being free from physical restraint, bondage, slavery, political or foreign domination, or the like.; independence

Câu hỏi thường gặp

อิสรภาพ nghĩa là gì?

อิสรภาพ (danh từ) nghĩa là tự do.

อิสรภาพ đọc thế nào?

อิสรภาพ đọc là ìt-sà-rà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS it-sa-ra-phap; 4 âm tiết: ìt (thanh thấp), sà (thanh thấp), rà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.