เอ็น
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
en
/ʔen˧/ giọng máy của trình duyệt
เอ็นenthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอ็น nghĩa là gân, dây chằng.
Nghĩa của เอ็น
Danh từ
- Gân.
- Dây chằng.
Từ ghép có เอ็น
- เส้นเอ็น — Gân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tendon; sinew; ligament; penis
- Danh từ The name of the Latin script letter N/n.
Câu hỏi thường gặp
เอ็น nghĩa là gì?
เอ็น (danh từ) nghĩa là gân, dây chằng.
เอ็น đọc thế nào?
เอ็น đọc là en (phiên âm có dấu thanh), RTGS en; 1 âm tiết: en (thanh trung).