TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอ็น

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
en /ʔen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ็นenthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอ็น nghĩa là gân, dây chằng.

Nghĩa của เอ็น

Danh từ

  1. Gân.
  2. Dây chằng.

Từ ghép có เอ็น

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tendon; sinew; ligament; penis
  • Danh từ The name of the Latin script letter N/n.

Câu hỏi thường gặp

เอ็น nghĩa là gì?

เอ็น (danh từ) nghĩa là gân, dây chằng.

เอ็น đọc thế nào?

เอ็น đọc là en (phiên âm có dấu thanh), RTGS en; 1 âm tiết: en (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.