Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความอเนกประสงค์ (thêm การ/ความ phía trước)
อเนกประสงค์ nghĩa là đa năng, vạn năng.
Nghĩa của อเนกประสงค์
Tính từ
Đa năng, vạn năng, nhiều mục đích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ multipurpose
Câu hỏi thường gặp
อเนกประสงค์ nghĩa là gì?
อเนกประสงค์ (tính từ) nghĩa là đa năng, vạn năng.
อเนกประสงค์ đọc thế nào?
อเนกประสงค์ đọc là à-nêek-bprà-sǒng (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nek-pra-song; 4 âm tiết: à (thanh thấp), nêek (thanh xuống), bprà (thanh thấp), sǒng (thanh lên).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.