TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไอกรน

ai-gronRTGS ai-kron /ʔaj˧.kron˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungกฺรนgronthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไอกรน nghĩa là ho gà.

Nghĩa của ไอกรน

Danh từ

  1. Ho gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pertussis; whooping cough.

Câu hỏi thường gặp

ไอกรน nghĩa là gì?

ไอกรน (danh từ) nghĩa là ho gà.

ไอกรน đọc thế nào?

ไอกรน đọc là ai-gron (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-kron; 2 âm tiết: ai (thanh trung), gron (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.