โอปอล
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โอปอล nghĩa là ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.
Nghĩa của โอปอล
Danh từ
- Ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opal.
Câu hỏi thường gặp
โอปอล nghĩa là gì?
โอปอล (danh từ) nghĩa là ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.
โอปอล đọc thế nào?
โอปอล đọc là oo-bpɔɔl (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-pol; 2 âm tiết: oo (thanh trung), bpɔɔl (thanh trung).