TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอปอล

oo-bpɔɔlRTGS o-pol /ʔoː˧.pɔːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungปอลbpɔɔlthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โอปอล nghĩa là ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.

Nghĩa của โอปอล

Danh từ

  1. Ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opal.

Câu hỏi thường gặp

โอปอล nghĩa là gì?

โอปอล (danh từ) nghĩa là ngọc mắt mèo, miêu nhãn thạch.

โอปอล đọc thế nào?

โอปอล đọc là oo-bpɔɔl (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-pol; 2 âm tiết: oo (thanh trung), bpɔɔl (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.