TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอฟริกา

Cấp độ ≈B2 tên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ɛ́p-frí-gaaRTGS aep-fri-ka /ʔɛp̚˦˥.fri˦˥.kaː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอ็๊บɛ́pthanh caophụ âm trungฟฺริfríthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แอฟริกา nghĩa là châu phi, phi châu.

Nghĩa của แอฟริกา

Danh từ riêng

  1. Châu Phi, Phi Châu, phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Africa (the continent south of Europe and between the Atlantic and Indian Oceans); Africa (a former province of the Roman Empire, containing what is now Tunisia and portions of coastal Algeria and Libya)

Câu hỏi thường gặp

แอฟริกา nghĩa là gì?

แอฟริกา (danh từ riêng) nghĩa là châu phi, phi châu.

แอฟริกา đọc thế nào?

แอฟริกา đọc là ɛ́p-frí-gaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS aep-fri-ka; 3 âm tiết: ɛ́p (thanh cao), frí (thanh cao), gaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.