อ้างอิง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อ้างอิง nghĩa là trích dẫn, trích.
Nghĩa của อ้างอิง
Động từ
- Trích dẫn, trích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cite; to refer to; to quote.
Câu hỏi thường gặp
อ้างอิง nghĩa là gì?
อ้างอิง (động từ) nghĩa là trích dẫn, trích.
อ้างอิง đọc thế nào?
อ้างอิง đọc là âang-ing (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang-ing; 2 âm tiết: âang (thanh xuống), ing (thanh trung).