TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อ้างอิง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
âang-ingRTGS ang-ing /ʔaːŋ˥˩.ʔiŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อ้างâangthanh xuốngphụ âm trungอิงingthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอ้างอิง (thêm การ/ความ phía trước)

อ้างอิง nghĩa là trích dẫn, trích.

Nghĩa của อ้างอิง

Động từ

  1. Trích dẫn, trích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cite; to refer to; to quote.

Câu hỏi thường gặp

อ้างอิง nghĩa là gì?

อ้างอิง (động từ) nghĩa là trích dẫn, trích.

อ้างอิง đọc thế nào?

อ้างอิง đọc là âang-ing (phiên âm có dấu thanh), RTGS ang-ing; 2 âm tiết: âang (thanh xuống), ing (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.