TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอลซัลวาดอร์

tên riêng
eo-sao-waa-dɔɔRTGS eo-sao-wa-do /ʔew˧.saw˧.waː˧.dɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอ็วeothanh trungphụ âm trungเซาsaothanh trungphụ âm thấpวาwaathanh trungphụ âm thấpดอdɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอลซัลวาดอร์ nghĩa là en xan-va-đo.

Nghĩa của เอลซัลวาดอร์

Danh từ riêng

  1. En Xan-va-đo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng El Salvador (a country in Central America)

Câu hỏi thường gặp

เอลซัลวาดอร์ nghĩa là gì?

เอลซัลวาดอร์ (danh từ riêng) nghĩa là en xan-va-đo.

เอลซัลวาดอร์ đọc thế nào?

เอลซัลวาดอร์ đọc là eo-sao-waa-dɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS eo-sao-wa-do; 4 âm tiết: eo (thanh trung), sao (thanh trung), waa (thanh trung), dɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.