แอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แอร์ nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ.
Nghĩa của แอร์
Danh từ
thân mật- Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ air conditioner.
- Danh từ air hostess.
Câu hỏi thường gặp
แอร์ nghĩa là gì?
แอร์ (danh từ) nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ.
แอร์ đọc thế nào?
แอร์ đọc là ɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ae; 1 âm tiết: ɛɛ (thanh trung).