TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แอร์

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɛɛRTGS ae /ʔɛː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แอɛɛthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง, คน

แอร์ nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ.

Nghĩa của แอร์

Danh từ

thân mật
  1. Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ air conditioner.
  • Danh từ air hostess.

Câu hỏi thường gặp

แอร์ nghĩa là gì?

แอร์ (danh từ) nghĩa là điều hoà, điều hoà nhiệt độ.

แอร์ đọc thế nào?

แอร์ đọc là ɛɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ae; 1 âm tiết: ɛɛ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.