อุณหภูมิ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อุณหภูมิ nghĩa là nhiệt độ.
Nghĩa của อุณหภูมิ
Danh từ
- Nhiệt độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temperature
Câu hỏi thường gặp
อุณหภูมิ nghĩa là gì?
อุณหภูมิ (danh từ) nghĩa là nhiệt độ.
อุณหภูมิ đọc thế nào?
อุณหภูมิ đọc là un-hà-puum (phiên âm có dấu thanh), RTGS un-ha-phum; 3 âm tiết: un (thanh trung), hà (thanh thấp), puum (thanh trung).