อ้น
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ônRTGS on
/ʔon˥˩/ giọng máy của trình duyệt
อ้นônthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
อ้น nghĩa là dúi.
Nghĩa của อ้น
Danh từ
- Dúi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bamboo rat.
Câu hỏi thường gặp
อ้น nghĩa là gì?
อ้น (danh từ) nghĩa là dúi.
อ้น đọc thế nào?
อ้น đọc là ôn (phiên âm có dấu thanh), RTGS on; 1 âm tiết: ôn (thanh xuống).