TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอซ

èetRTGS et /ʔeːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอดèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เอซ nghĩa là át, xì.

Nghĩa của เอซ

Danh từ

  1. Át, xì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ace (card with a single spot)

Câu hỏi thường gặp

เอซ nghĩa là gì?

เอซ (danh từ) nghĩa là át, xì.

เอซ đọc thế nào?

เอซ đọc là èet (phiên âm có dấu thanh), RTGS et; 1 âm tiết: èet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.