เอสเปรันโต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอสเปรันโต nghĩa là quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ.
Nghĩa của เอสเปรันโต
Danh từ
- Quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ, thế giới ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Esperanto
Câu hỏi thường gặp
เอสเปรันโต nghĩa là gì?
เอสเปรันโต (danh từ) nghĩa là quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ.
เอสเปรันโต đọc thế nào?
เอสเปรันโต đọc là èes-bpee-ran-dtoo (phiên âm có dấu thanh), RTGS es-pe-ran-to; 4 âm tiết: èes (thanh thấp), bpee (thanh trung), ran (thanh trung), dtoo (thanh trung).