TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เอื้อเฟื้อ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ʉ̂ʉa-fʉ́ʉaRTGS uea-fuea /ʔɯa̯˥˩.fɯa̯˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เอื้อʉ̂ʉathanh xuốngphụ âm trungเฟื้อfʉ́ʉathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเอื้อเฟื้อ (thêm การ/ความ phía trước)

เอื้อเฟื้อ nghĩa là rộng lượng, hào phóng.

Nghĩa của เอื้อเฟื้อ

Tính từ

  1. Rộng lượng, hào phóng.

Từ ghép có เอื้อเฟื้อ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ generous; obliging; considerate.

Câu hỏi thường gặp

เอื้อเฟื้อ nghĩa là gì?

เอื้อเฟื้อ (tính từ) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.

เอื้อเฟื้อ đọc thế nào?

เอื้อเฟื้อ đọc là ʉ̂ʉa-fʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS uea-fuea; 2 âm tiết: ʉ̂ʉa (thanh xuống), fʉ́ʉa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.