เอื้อเฟื้อ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เอื้อเฟื้อ nghĩa là rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa của เอื้อเฟื้อ
Tính từ
- Rộng lượng, hào phóng.
Từ ghép có เอื้อเฟื้อ
- เอื้อเฟื้อเผื่อแผ่ — Rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ generous; obliging; considerate.
Câu hỏi thường gặp
เอื้อเฟื้อ nghĩa là gì?
เอื้อเฟื้อ (tính từ) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.
เอื้อเฟื้อ đọc thế nào?
เอื้อเฟื้อ đọc là ʉ̂ʉa-fʉ́ʉa (phiên âm có dấu thanh), RTGS uea-fuea; 2 âm tiết: ʉ̂ʉa (thanh xuống), fʉ́ʉa (thanh cao).