TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อิเหนา

tên riêng
ì-nǎoRTGS i-nao /ʔi˨˩.naw˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อิìthanh thấpphụ âm trungเหฺนาnǎothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อิเหนา nghĩa là in-đô-nê-xi-a, nam dương.

Nghĩa của อิเหนา

Danh từ riêng

  1. In-đô-nê-xi-a, Nam Dương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อิเหนา

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Indonesia (a country and archipelago in maritime Southeast Asia); Panji

Câu hỏi thường gặp

อิเหนา nghĩa là gì?

อิเหนา (danh từ riêng) nghĩa là in-đô-nê-xi-a, nam dương.

อิเหนา đọc thế nào?

อิเหนา đọc là ì-nǎo (phiên âm có dấu thanh), RTGS i-nao; 2 âm tiết: ì (thanh thấp), nǎo (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.