อิ่ม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ìmRTGS im
/ʔim˨˩/ giọng máy của trình duyệt
อิ่มìmthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความอิ่ม, การอิ่ม (thêm การ/ความ phía trước)
อิ่ม nghĩa là no, no nê.
Nghĩa của อิ่ม
Tính từ
- No, no nê, no bụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ full: filled to utmost capacity.; full: physically satisfied, as by food or drink.; cheerful; content.; plump: somewhat fleshy.
- Phó từ to the full; fully.
- Động từ to cause to be full; to make full; to fill to utmost capacity.; to contain to the full; to be filled (with something) to utmost capacity.; to make cheerful; to make content.
Câu hỏi thường gặp
อิ่ม nghĩa là gì?
อิ่ม (tính từ) nghĩa là no, no nê.
อิ่ม đọc thế nào?
อิ่ม đọc là ìm (phiên âm có dấu thanh), RTGS im; 1 âm tiết: ìm (thanh thấp).