โอเอซิส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โอเอซิส nghĩa là ốc đảo.
Nghĩa của โอเอซิส
Danh từ
- Ốc đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oasis: fertile area in a desert.
- Danh từ floral foam: a type of foam used in flower arranging.
Câu hỏi thường gặp
โอเอซิส nghĩa là gì?
โอเอซิส (danh từ) nghĩa là ốc đảo.
โอเอซิส đọc thế nào?
โอเอซิส đọc là oo-ee-sís (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-e-sis; 3 âm tiết: oo (thanh trung), ee (thanh trung), sís (thanh cao).