TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โอเอซิส

oo-ee-sísRTGS o-e-sis /ʔoː˧.ʔeː˧.sis˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โอoothanh trungphụ âm trungเอeethanh trungphụ âm trungซิสsísthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง, อัน

โอเอซิส nghĩa là ốc đảo.

Nghĩa của โอเอซิส

Danh từ

  1. Ốc đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oasis: fertile area in a desert.
  • Danh từ floral foam: a type of foam used in flower arranging.

Câu hỏi thường gặp

โอเอซิส nghĩa là gì?

โอเอซิส (danh từ) nghĩa là ốc đảo.

โอเอซิส đọc thế nào?

โอเอซิส đọc là oo-ee-sís (phiên âm có dấu thanh), RTGS o-e-sis; 3 âm tiết: oo (thanh trung), ee (thanh trung), sís (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.