สวาย
sà-wǎaiRTGS sa-wai
/sa˨˩.waːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺวายwǎaithanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวาย nghĩa là cá tra.
Nghĩa của สวาย
Danh từ
- Cá tra.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (classifier ตัว) (ปลา~) iridescent shark: the fish Pangasianodon hypophthalmus.
Câu hỏi thường gặp
สวาย nghĩa là gì?
สวาย (danh từ) nghĩa là cá tra.
สวาย đọc thế nào?
สวาย đọc là sà-wǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wai; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), wǎai (thanh lên).