TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถานีตำรวจ

sà-tǎa-nii dtam-rùuatRTGS sa-tha-ni tam-ruat /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.niː˧.tam˧.rua̯t̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoนีniithanh trungphụ âm thấpตำdtamthanh trungphụ âm trungหฺรวดrùuatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถานีตำรวจ nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

Nghĩa của สถานีตำรวจ

Danh từ

  1. Đồn cảnh sát, đồn công an.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สถานีตำรวจ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police station

Câu hỏi thường gặp

สถานีตำรวจ nghĩa là gì?

สถานีตำรวจ (danh từ) nghĩa là đồn cảnh sát, đồn công an.

สถานีตำรวจ đọc thế nào?

สถานีตำรวจ đọc là sà-tǎa-nii dtam-rùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ni tam-ruat; 5 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), nii (thanh trung), dtam (thanh trung), rùuat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.