TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สัจพจน์

sàt-jà-pótRTGS sat-cha-phot /sat̚˨˩.t͡ɕa˨˩.pʰot̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สัดsàtthanh thấpphụ âm caoจะjàthanh thấpphụ âm trungพดpótthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สัจพจน์ nghĩa là chân lý, sự thật.

Nghĩa của สัจพจน์

Danh từ

  1. Chân lý, sự thật, chân lí, tiên đề.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với สัจพจน์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ axiom; axiom; postulate

Câu hỏi thường gặp

สัจพจน์ nghĩa là gì?

สัจพจน์ (danh từ) nghĩa là chân lý, sự thật.

สัจพจน์ đọc thế nào?

สัจพจน์ đọc là sàt-jà-pót (phiên âm có dấu thanh), RTGS sat-cha-phot; 3 âm tiết: sàt (thanh thấp), jà (thanh thấp), pót (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.