TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สยาม

Cấp độ ≈A2 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-yǎamRTGS sa-yam /sa˨˩.jaːm˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺยามyǎamthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สยาม nghĩa là xiêm la.

Nghĩa của สยาม

Danh từ riêng

  1. Xiêm La.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)
  • Danh từ riêng Siam Square (a shopping district in Bangkok, Thailand)

Câu hỏi thường gặp

สยาม nghĩa là gì?

สยาม (danh từ riêng) nghĩa là xiêm la.

สยาม đọc thế nào?

สยาม đọc là sà-yǎam (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-yam; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), yǎam (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.