TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สระ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sàRTGS sa /saʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: สระ, เสียง, รูป, ตัว

สระ nghĩa là nguyên âm, ao, mẫu âm.

Nghĩa của สระ

Danh từ

  1. Nguyên âm.
  2. Ao.

Danh từ

  1. Nguyên âm, mẫu âm.

Từ ghép có สระ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pond; pool of water
  • Lượng từ Classifier for ponds.
  • Danh từ vowel (sound or letter)
  • Danh từ sound; voice (in general)
  • Động từ to wash (head hair)

Câu hỏi thường gặp

สระ nghĩa là gì?

สระ (danh từ) nghĩa là nguyên âm, ao, mẫu âm.

สระ đọc thế nào?

สระ đọc là sà (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa; 1 âm tiết: sà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.