สระ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sàRTGS sa
/saʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สระ nghĩa là nguyên âm, ao, mẫu âm.
Nghĩa của สระ
Danh từ
- Nguyên âm.
- Ao.
Danh từ
- Nguyên âm, mẫu âm.
Từ ghép có สระ
- สระน้ำ — Ao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pond; pool of water
- Lượng từ Classifier for ponds.
- Danh từ vowel (sound or letter)
- Danh từ sound; voice (in general)
- Động từ to wash (head hair)
Câu hỏi thường gặp
สระ nghĩa là gì?
สระ (danh từ) nghĩa là nguyên âm, ao, mẫu âm.
สระ đọc thế nào?
สระ đọc là sà (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa; 1 âm tiết: sà (thanh thấp).