TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวิตเซอร์แลนด์

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-wít-səə-lɛɛnRTGS sa-wit-soe-laen /sa˨˩.wit̚˦˥.sɤː˧.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoวิดwítthanh caophụ âm thấpเซอsəəthanh trungphụ âm thấpแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สวิตเซอร์แลนด์ nghĩa là thuỵ sĩ.

Nghĩa của สวิตเซอร์แลนด์

Danh từ riêng

  1. Thuỵ Sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Switzerland (a country in Western Europe and Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

สวิตเซอร์แลนด์ nghĩa là gì?

สวิตเซอร์แลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là thuỵ sĩ.

สวิตเซอร์แลนด์ đọc thế nào?

สวิตเซอร์แลนด์ đọc là sà-wít-səə-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-wit-soe-laen; 4 âm tiết: sà (thanh thấp), wít (thanh cao), səə (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.