TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังคม

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǎng-komRTGS sang-khom /saŋ˩˩˦.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สังคม nghĩa là xã hội, cộng đồng.

Nghĩa của สังคม

Danh từ

  1. Xã hội.
  2. Cộng đồng.

Từ ghép có สังคม

Câu ví dụ với สังคม

  • วัฒนธรรมทางสังคมมีการแปรเปลี่ยนไปในแต่ละประเทศ Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5021465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ society; community
  • Tính từ social

Câu hỏi thường gặp

สังคม nghĩa là gì?

สังคม (danh từ) nghĩa là xã hội, cộng đồng.

สังคม đọc thế nào?

สังคม đọc là sǎng-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-khom; 2 âm tiết: sǎng (thanh lên), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.