สังคม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สังคม nghĩa là xã hội, cộng đồng.
Nghĩa của สังคม
Danh từ
- Xã hội.
- Cộng đồng.
Từ ghép có สังคม
- สังคมนิยม — Chủ nghĩa xã hội.
- สังคมวิทยา — Xã hội học.
- เครือข่ายสังคม — Mạng lưới xã hội.
Câu ví dụ với สังคม
- วัฒนธรรมทางสังคมมีการแปรเปลี่ยนไปในแต่ละประเทศ Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5021465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ society; community
- Tính từ social
Câu hỏi thường gặp
สังคม nghĩa là gì?
สังคม (danh từ) nghĩa là xã hội, cộng đồng.
สังคม đọc thế nào?
สังคม đọc là sǎng-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-khom; 2 âm tiết: sǎng (thanh lên), kom (thanh trung).