Từ tiếng Thái bắt đầu bằng phụ âm ส — trang 3
532 mục từ bắt đầu bằng phụ âm ส, xếp theo thứ tự từ điển.
Danh sách — trang 3/3
- สุภาพsù-pâaplịch sự, lễ phép
- สุภาษิตsù-paa-sìttục ngữ
- สุลต่านsǔn-lá-dtàanvua
- สุสานsù-sǎannghĩa trang, nghĩa địa
- สุเมธsù-mêetthiện tuệ phật
- สุเหร่าsù-ràonhà thờ hồi giáo, thánh đường
- สูงsǔungcao, cao cấp
- สูญsǔunbiến mất
- สูตรsùutcông thức, kinh, kinh phật
- สูตรคูณsùut-kuunbảng cửu chương
- สูติบัตรsǔu-dtì-bàtgiấy khai sinh
- สูทsùutâu phục, quần áo tây
- สูบsùuphút thuốc
- สูบบุหรี่sùup-bù-rìihút thuốc, hơi thuốc
- สู้sûuchiến đấu
- สเกตบอร์ดsà-gét-bɔ̀ɔtván trượt
- สเกตลีลาsà-gét-lii-laatrượt băng nghệ thuật
- สเต๊กsà-dtékbít tết, miếng thịt
- สเปนsà-bpeentây ban nha, y pha nho
- สเปิร์มsà-bpəəmtinh trùng, tinh binh, tinh dịch
- สแกนดิเนเวียsà-gɛɛn-dì-nee-wiiaxcan-đi-na-vi
- สแควร์sà-kwɛɛquảng trường
- สโกเปียsà-goo-bpiiaxcốp-pi-ê
- สโนว์ไวต์sà-noo-wáibạch tuyết
- สโมสรsà-moo-sɔ̌ɔncâu lạc bộ
- สโลวาเกียsà-loo-waa-giiaxlô-va-ki-a
- สโลวีเนียsà-loo-wii-niiaxlô-ven-ni-a
- สโลแกนsà-loo-gɛɛnkhẩu hiệu
- สไตล์sà-dtaicách điệu, kiểu dáng
- ส่งsònggửi, chuyển phát
- ส่งออกsòng-ɔ̀ɔkxuất khẩu
- ส่งเสริมsòng-sə̌əmkhuyến khích, đề xướng
- ส่วนsùuanphần, bộ phận
- ส่วนของเส้นตรงsùuan-kɔ̌ɔng-sên-dtrongđoạn thẳng
- ส่วนชุดคำสั่งsùuan-chút-kam-sàngphần mềm, phần ứng dụng, nhu liệu
- ส่วนลดsùuan-lótbớt giá, sự bớt
- ส่วนสูงsùuan-sǔungđộ cao, cao, chiều cao
- ส่วนแบ่งsùuan-bɛ̀ngphần, bộ phận
- ส่วยsùaihối lộ, đút lót
- ส่องsɔ̀ngtoả sáng, chiếu sáng
- ส่าsàamen
- ส้นsôngót, gót chân
- ส้นเท้าsôn-táaogót, gót chân
- ส้มsômchua, cam, quả cam
- ส้มจี๊ดsôm-jíitkim quất, quất
- ส้มตำsôm-dtamgỏi đu đủ thái, xổm tam
- ส้วมsûuamvệ sinh, nhà vệ sinh
- ส้อมsɔ̂mdĩa, nĩa
- ส้อมเสียงsɔ̂m-sǐiangthanh mẫu, âm thoa
- เสฉวนsěe-chǔuantứ xuyên
- เสนอsà-nə̌əđề nghị, bày bán
- เสมหะsěem-hànước nhầy, niêm dịch, đờm
- เสมียนsà-mǐiannhân viên văn phòng, nhân viên văn thư
- เสรีนิยมsěe-rii-ní-yomchủ nghĩa tự do
- เสรีภาพsěe-rii-pâaptự do
- เสร็จsètxong, kết thúc, hoàn thành
- เสลดsà-lèetđờm
- เสวกsěe-wókđầy tớ, người hầu
- เสวยsà-wə̌əiăn, ăn cơm
- เสาsǎocột, trụ
- เสากระโดงsǎo-grà-doongcột buồm, cột
- เสาธงsǎo-tongcột cờ
- เสาร์sǎosao thổ
- เสาอากาศsǎo-aa-gàatăng-ten, ăngten
- เสาเรือsǎo-rʉʉacột buồm, cột
- เสาโคมsǎo-koomcột đèn
- เสิร์ฟsə̀əpphục vụ, lên món
- เสียsǐiamất, băng hà
- เสียงsǐiangâm thanh, tiếng, ý kiến
- เสียงสะท้อนsǐiang-sà-tɔ́ɔntiếng dội, tiếng vang
- เสียงหัวเราะsǐiang-hǔua-rɔ́sự cười, tiếng cười
- เสียงอ่านsǐiang-àancách phát âm
- เสียงเรียกเข้าsǐiang-rîiak-kâonhạc chờ, nhạc chuông
- เสียชีวิตsǐia-chii-wítchết, mất
- เสียดายsǐia-daaihối tiếc, hối hận
- เสียบsìiapđâm
- เสียหน้าsǐia-nâamất mặt
- เสียเวลาsǐia-wee-laatốn thì giờ
- เสียใจsǐia-jaihối tiếc, hối hận
- เสี่ยsìiabố đường, ba đường
- เสี้ยวsîaophần tư
- เสือsʉ̌ʉahổ, cọp, khái
- เสือดาวsʉ̌ʉa-daaobáo, beo
- เสือดาวหิมะsʉ̌ʉa-daao-hì-mábáo tuyết
- เสือดำsʉ̌ʉa-dambáo đen
- เสือปลาsʉ̌ʉa-bplaamèo cá class con
- เสือลายเมฆsʉ̌ʉa-laai-mêekbáo gấm
- เสือโคร่งsʉ̌ʉa-krôonghổ, cọp
- เสื้อsʉ̂ʉaáo sơ mi, sơ mi
- เสื้อกล้ามsʉ̂ʉa-glâamáo mai ô, áo may ô
- เสื้อกันฝนsʉ̂ʉa-gan-fǒnáo mưa
- เสื้อชุดsʉ̂ʉa-chútáo dài, áo đầm
- เสื้อนอกsʉ̂ʉa-nɔ̂ɔkáo bành tô, áo khoác
- เสื้อผ้าsʉ̂ʉa-pâaáo, quần áo, đồ
- เสื้อยืดsʉ̂ʉa-yʉ̂ʉtáo thun
- เสื้อเกราะกันกระสุนsʉ̂ʉa-grɔ̀-gan-grà-sǔnáo chống đạn
- เสื้อเชิ้ตsʉ̂ʉa-chə́ətáo sơ mi, sơ mi
- เสื้อแจ็กเก็ตsʉ̂ʉa-jɛ̀k-gètáo vét tông, áo khoác
- เส้นsênđường
- เส้นจำนวนsên-jam-nuuantrục số
- เส้นด้ายsên-dâaisợi
- เส้นตรงsên-dtrongđường
- เส้นตายsên-dtaaihạn chót, hạn
- เส้นทางsên-taangtuyến đường, hành trình, lộ trình
- เส้นทางสายไหมsên-taang-sǎai-mǎicon đường tơ lụa
- เส้นประสาทsên-bprà-sàatthần kinh
- เส้นผ่านศูนย์กลางsên-pàan-sǔun-glaangđường kính
- เส้นรอบวงsên-rɔ̂ɔp-wongchu vi, đường tròn
- เส้นศูนย์สูตรsên-sǔun-sùutxích đạo
- เส้นเลือดsên-lʉ̂ʉathuyết quản, mạch máu
- เส้นเลือดดำsên-lʉ̂ʉat-damtĩnh mạch, ven
- เส้นเลือดฝอยsêen-lʉ̂ʉat-fɔ̌imao mạch
- เส้นเลือดแดงsên-lʉ̂ʉat-dɛɛngđộng mạch
- เส้นเอ็นsêen-engân
- แสงsɛ̌ɛngánh sáng, ánh
- แสงจันทร์sɛ̌ɛng-janánh trăng
- แสงอาทิตย์sɛ̌ɛng-aa-títnắng, ánh nắng
- แสดงsà-dɛɛngtỏ ra, cho thấy
- แสตมป์sà-dtɛɛmtem, cò
- แสนsɛ̌ɛntrăm nghìn, trăm ngàn, rất
- แสนยนิยมsɛ̌ɛn-yá-ní-yomchủ nghĩa quân phiệt
- แส้sɛ̂ɛroi
- โสดsòotđộc thân
- โสมsǒomnhân sâm, sâm
- โสร่งsà-ròongxà rông
- ใสsǎitrong, trong suốt
- ใส่sàimặc, đeo, đi
- ไส้sâiruột
- ไส้กรอกsâi-grɔ̀ɔkxúc xích
- ไส้ติ่งอักเสบsâi-dtìng-àk-sèepviêm ruột thừa
- ไส้เดือนsâi-dʉʉangiun đất, trùn
- ไส้เลื่อนsâi-lʉ̂ʉanthoát vị