สะท้อน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สะท้อน nghĩa là phản chiếu.
Nghĩa của สะท้อน
Động từ
- Phản chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reflect; to echo
Câu hỏi thường gặp
สะท้อน nghĩa là gì?
สะท้อน (động từ) nghĩa là phản chiếu.
สะท้อน đọc thế nào?
สะท้อน đọc là sà-tɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-thon; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), tɔ́ɔn (thanh cao).