TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะท้อน

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-tɔ́ɔnRTGS sa-thon /sa˨˩.tʰɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoท้อนtɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสะท้อน (thêm การ/ความ phía trước)

สะท้อน nghĩa là phản chiếu.

Nghĩa của สะท้อน

Động từ

  1. Phản chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reflect; to echo

Câu hỏi thường gặp

สะท้อน nghĩa là gì?

สะท้อน (động từ) nghĩa là phản chiếu.

สะท้อน đọc thế nào?

สะท้อน đọc là sà-tɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-thon; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), tɔ́ɔn (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.