TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สลิปเปอร์

sà-líp-bpə̂əRTGS sa-lip-poe /sa˨˩.lip̚˦˥.pɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoลิบlípthanh caophụ âm thấpเป้อbpə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สลิปเปอร์ nghĩa là dép lê, giày hạ.

Nghĩa của สลิปเปอร์

Danh từ

  1. Dép lê, giày hạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slipper

Câu hỏi thường gặp

สลิปเปอร์ nghĩa là gì?

สลิปเปอร์ (danh từ) nghĩa là dép lê, giày hạ.

สลิปเปอร์ đọc thế nào?

สลิปเปอร์ đọc là sà-líp-bpə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lip-poe; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), líp (thanh cao), bpə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.