TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สภาพ

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sà-pâapRTGS sa-phap /sa˨˩.pʰaːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoพาบpâapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สภาพ nghĩa là tình trạng, trạng thái.

Nghĩa của สภาพ

Danh từ

  1. Tình trạng, trạng thái, chế độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state

Câu hỏi thường gặp

สภาพ nghĩa là gì?

สภาพ (danh từ) nghĩa là tình trạng, trạng thái.

สภาพ đọc thế nào?

สภาพ đọc là sà-pâap (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-phap; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), pâap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.