TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะอึก

sà-ʉ̀kRTGS sa-uek /sa˨˩.ʔɯk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoอึกʉ̀kthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสะอึก (thêm การ/ความ phía trước)

สะอึก nghĩa là nấc cụt, nấc.

Nghĩa của สะอึก

Động từ

  1. Nấc cụt, nấc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hiccup.

Câu hỏi thường gặp

สะอึก nghĩa là gì?

สะอึก (động từ) nghĩa là nấc cụt, nấc.

สะอึก đọc thế nào?

สะอึก đọc là sà-ʉ̀k (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-uek; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), ʉ̀k (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.