TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สังคมนิยม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǎng-kom-ní-yomRTGS sang-khom-ni-yom /saŋ˩˩˦.kʰom˧.ni˦˥.jom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สังsǎngthanh lênphụ âm caoคมkomthanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpยมyomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สังคมนิยม nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

Nghĩa của สังคมนิยม

Danh từ

  1. Chủ nghĩa xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ socialism.

Câu hỏi thường gặp

สังคมนิยม nghĩa là gì?

สังคมนิยม (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

สังคมนิยม đọc thế nào?

สังคมนิยม đọc là sǎng-kom-ní-yom (phiên âm có dấu thanh), RTGS sang-khom-ni-yom; 4 âm tiết: sǎng (thanh lên), kom (thanh trung), ní (thanh cao), yom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.