TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สมาพันธรัฐสวิส

tên riêng
sà-maa-pan-tá-rát-sà-wísRTGS sa-ma-phan-tha-rat-sa-wis /sa˨˩.maː˧.pʰan˧.tʰa˦˥.rat̚˦˥.sa˨˩.wis˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoมาmaathanh trungphụ âm thấpพันpanthanh trungphụ âm thấpทะtáthanh caophụ âm thấpรัดrátthanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoวิสwísthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สมาพันธรัฐสวิส nghĩa là liên bang thuỵ sĩ, liên bang thụy sĩ.

Nghĩa của สมาพันธรัฐสวิส

Danh từ riêng

  1. Liên bang Thuỵ Sĩ, Liên bang Thụy Sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Swiss Confederation (official name of Switzerland: a country in Western Europe and Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

สมาพันธรัฐสวิส nghĩa là gì?

สมาพันธรัฐสวิส (danh từ riêng) nghĩa là liên bang thuỵ sĩ, liên bang thụy sĩ.

สมาพันธรัฐสวิส đọc thế nào?

สมาพันธรัฐสวิส đọc là sà-maa-pan-tá-rát-sà-wís (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ma-phan-tha-rat-sa-wis; 7 âm tiết: sà (thanh thấp), maa (thanh trung), pan (thanh trung), tá (thanh cao), rát (thanh cao), sà (thanh thấp), wís (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.