สงบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สงบ nghĩa là yên tĩnh, im lặng.
Nghĩa của สงบ
Tính từ
- Yên tĩnh, im lặng.
Câu ví dụ với สงบ
- ลมสงบลง cơn gió đã giảm xuống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to calm; to soothe; to appease; to silence; to quiet; to pacify; to end; to terminate; to calm down; to settle down; to quiet down; to ease up
- Tính từ calm; peaceful; tranquil; calm; serene; composed; silent; quiet; passive; inactive; unintervening
Câu hỏi thường gặp
สงบ nghĩa là gì?
สงบ (tính từ) nghĩa là yên tĩnh, im lặng.
สงบ đọc thế nào?
สงบ đọc là sà-ngòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-ngop; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), ngòp (thanh thấp).