TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สงครามเย็น

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sǒng-kraam-yenRTGS song-khram-yen /soŋ˩˩˦.kʰraːm˧.jen˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สงsǒngthanh lênphụ âm caoคฺรามkraamthanh trungphụ âm thấpเย็นyenthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สงครามเย็น nghĩa là chiến tranh lạnh.

Nghĩa của สงครามเย็น

Danh từ

  1. Chiến tranh Lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cold war
  • Danh từ riêng Cold War

Câu hỏi thường gặp

สงครามเย็น nghĩa là gì?

สงครามเย็น (danh từ) nghĩa là chiến tranh lạnh.

สงครามเย็น đọc thế nào?

สงครามเย็น đọc là sǒng-kraam-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-yen; 3 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), yen (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.