สงครามเย็น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สงครามเย็น nghĩa là chiến tranh lạnh.
Nghĩa của สงครามเย็น
Danh từ
- Chiến tranh Lạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cold war
- Danh từ riêng Cold War
Câu hỏi thường gặp
สงครามเย็น nghĩa là gì?
สงครามเย็น (danh từ) nghĩa là chiến tranh lạnh.
สงครามเย็น đọc thế nào?
สงครามเย็น đọc là sǒng-kraam-yen (phiên âm có dấu thanh), RTGS song-khram-yen; 3 âm tiết: sǒng (thanh lên), kraam (thanh trung), yen (thanh trung).