TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สอน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sɔ̌ɔnRTGS son /sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสอน (thêm การ/ความ phía trước)

สอน nghĩa là dạy, dạy học.

Nghĩa của สอน

Động từ

  1. Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.

Từ ghép có สอน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to teach; to instruct

Câu hỏi thường gặp

สอน nghĩa là gì?

สอน (động từ) nghĩa là dạy, dạy học.

สอน đọc thế nào?

สอน đọc là sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: sɔ̌ɔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.