สอน
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sɔ̌ɔnRTGS son
/sɔːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สอนsɔ̌ɔnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การสอน (thêm การ/ความ phía trước)
สอน nghĩa là dạy, dạy học.
Nghĩa của สอน
Động từ
- Dạy, dạy học, dạy bảo, dạy dỗ.
Từ ghép có สอน
- ผู้ฝึกสอน — Huấn luyện viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to teach; to instruct
Câu hỏi thường gặp
สอน nghĩa là gì?
สอน (động từ) nghĩa là dạy, dạy học.
สอน đọc thế nào?
สอน đọc là sɔ̌ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS son; 1 âm tiết: sɔ̌ɔn (thanh lên).