สปริง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สปริง nghĩa là lò xo.
Nghĩa của สปริง
Danh từ
- Lò xo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spring (device)
Câu hỏi thường gặp
สปริง nghĩa là gì?
สปริง (danh từ) nghĩa là lò xo.
สปริง đọc thế nào?
สปริง đọc là sà-bpring (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-pring; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bpring (thanh trung).