TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สปริง

sà-bpringRTGS sa-pring /sa˨˩.priŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoปฺริงbpringthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สปริง nghĩa là lò xo.

Nghĩa của สปริง

Danh từ

  1. Lò xo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spring (device)

Câu hỏi thường gặp

สปริง nghĩa là gì?

สปริง (danh từ) nghĩa là lò xo.

สปริง đọc thế nào?

สปริง đọc là sà-bpring (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-pring; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bpring (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.