TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สะพาน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sà-paanRTGS sa-phan /sa˨˩.pʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoพานpaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: สะพาน, แห่ง

สะพาน nghĩa là cầu.

Nghĩa của สะพาน

Danh từ

  1. Cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridge (construction)

Câu hỏi thường gặp

สะพาน nghĩa là gì?

สะพาน (danh từ) nghĩa là cầu.

สะพาน đọc thế nào?

สะพาน đọc là sà-paan (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-phan; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), paan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.