TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถาบันการศึกษา

sà-tǎa-ban-gaan-sʉ̀k-sǎaRTGS sa-tha-ban-kan-suek-sa /sa˨˩.tʰaː˩˩˦.ban˧.kaːn˧.sɯk̚˨˩.saː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถาtǎathanh lênphụ âm caoบันbanthanh trungphụ âm trungกานgaanthanh trungphụ âm trungสึกsʉ̀kthanh thấpphụ âm caoสาsǎathanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถาบันการศึกษา nghĩa là học viện.

Nghĩa của สถาบันการศึกษา

Danh từ

  1. Học viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ educational institution, academy

Câu hỏi thường gặp

สถาบันการศึกษา nghĩa là gì?

สถาบันการศึกษา (danh từ) nghĩa là học viện.

สถาบันการศึกษา đọc thế nào?

สถาบันการศึกษา đọc là sà-tǎa-ban-gaan-sʉ̀k-sǎa (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-tha-ban-kan-suek-sa; 6 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎa (thanh lên), ban (thanh trung), gaan (thanh trung), sʉ̀k (thanh thấp), sǎa (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.