TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สปอร์

sà-bpɔɔRTGS sa-po /sa˨˩.pɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoปอbpɔɔthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สปอร์ nghĩa là bào tử.

Nghĩa của สปอร์

Danh từ

  1. Bào tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spore

Câu hỏi thường gặp

สปอร์ nghĩa là gì?

สปอร์ (danh từ) nghĩa là bào tử.

สปอร์ đọc thế nào?

สปอร์ đọc là sà-bpɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-po; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bpɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.