สปอร์
sà-bpɔɔRTGS sa-po
/sa˨˩.pɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoปอbpɔɔthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สปอร์ nghĩa là bào tử.
Nghĩa của สปอร์
Danh từ
- Bào tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spore
Câu hỏi thường gặp
สปอร์ nghĩa là gì?
สปอร์ (danh từ) nghĩa là bào tử.
สปอร์ đọc thế nào?
สปอร์ đọc là sà-bpɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-po; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), bpɔɔ (thanh trung).