สนับ
sà-nàpRTGS sa-nap
/sa˨˩.nap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺนับnàpthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สนับ nghĩa là đê.
Nghĩa của สนับ
Danh từ
- Đê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clothing.; covering.; glove.; thimble.
Câu hỏi thường gặp
สนับ nghĩa là gì?
สนับ (danh từ) nghĩa là đê.
สนับ đọc thế nào?
สนับ đọc là sà-nàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-nap; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), nàp (thanh thấp).