TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สวนผัก

sǔuan-pàkRTGS suan-phak /sua̯n˩˩˦.pʰak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สวนsǔuanthanh lênphụ âm caoผักpàkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สวนผัก nghĩa là vườn rau.

Nghĩa của สวนผัก

Danh từ

  1. Vườn rau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetable garden

Câu hỏi thường gặp

สวนผัก nghĩa là gì?

สวนผัก (danh từ) nghĩa là vườn rau.

สวนผัก đọc thế nào?

สวนผัก đọc là sǔuan-pàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-phak; 2 âm tiết: sǔuan (thanh lên), pàk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.