สวนผัก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวนผัก nghĩa là vườn rau.
Nghĩa của สวนผัก
Danh từ
- Vườn rau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetable garden
Câu hỏi thường gặp
สวนผัก nghĩa là gì?
สวนผัก (danh từ) nghĩa là vườn rau.
สวนผัก đọc thế nào?
สวนผัก đọc là sǔuan-pàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan-phak; 2 âm tiết: sǔuan (thanh lên), pàk (thanh thấp).