สวน
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǔuanRTGS suan
/sua̯n˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สวนsǔuanthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สวน nghĩa là công viên, vườn.
Nghĩa của สวน
Danh từ
- Công viên.
- Vườn.
Từ ghép có สวน
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ park; garden; orchard; plantation; zoo (with some particular kinds of animal)
- Động từ to come or pass in the opposite directions; to give an enema
- Động từ to ask; to inquire; to question; to interrogate
- Danh từ listening (act)
Câu hỏi thường gặp
สวน nghĩa là gì?
สวน (danh từ) nghĩa là công viên, vườn.
สวน đọc thế nào?
สวน đọc là sǔuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS suan; 1 âm tiết: sǔuan (thanh lên).