TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สลบ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sà-lòpRTGS sa-lop /sa˨˩.lop̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺลบlòpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสลบ (thêm การ/ความ phía trước)

สลบ nghĩa là ngất, xỉu.

Nghĩa của สลบ

Động từ

  1. Ngất, xỉu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to faint; to loss consciousness; to swoon.; to cause to loss consciousness; to put to sleep.

Câu hỏi thường gặp

สลบ nghĩa là gì?

สลบ (động từ) nghĩa là ngất, xỉu.

สลบ đọc thế nào?

สลบ đọc là sà-lòp (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-lop; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), lòp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.