TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สละ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sà-làRTGS sa-la /sa˨˩.laʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoหฺละlàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสละ (thêm การ/ความ phía trước)

สละ nghĩa là nhường.

Nghĩa của สละ

Động từ

  1. Nhường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quill (of porcupine or hedgehog).
  • Danh từ salak, Salacca zalacca.
  • Danh từ a kind of marine fish, Scomberoides commersonnianus.
  • Động từ to donate; to bestow; to devote.; to leave; to abandon.; to discard; to renounce; to give up.

Câu hỏi thường gặp

สละ nghĩa là gì?

สละ (động từ) nghĩa là nhường.

สละ đọc thế nào?

สละ đọc là sà-là (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-la; 2 âm tiết: sà (thanh thấp), là (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.