TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สถานทูต

sà-tǎan-tûutRTGS sa-than-thut /sa˨˩.tʰaːn˩˩˦.tʰuːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สะsàthanh thấpphụ âm caoถานtǎanthanh lênphụ âm caoทูดtûutthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

สถานทูต nghĩa là tòa đại sứ, đại sứ quán.

Nghĩa của สถานทูต

Danh từ

trang trọng
  1. Tòa đại sứ, đại sứ quán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embassy: ambassador's headquarters

Câu hỏi thường gặp

สถานทูต nghĩa là gì?

สถานทูต (danh từ) nghĩa là tòa đại sứ, đại sứ quán.

สถานทูต đọc thế nào?

สถานทูต đọc là sà-tǎan-tûut (phiên âm có dấu thanh), RTGS sa-than-thut; 3 âm tiết: sà (thanh thấp), tǎan (thanh lên), tûut (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.